ignace paderewski

ignace paderewski

Ignace Paderewski plays the piano for an audience.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ignace Paderewski tên của một nghệ sĩ dương cầm (pianist) người Ba Lan, người từng giữ chức Thủ tướng đầu tiên của Ba Lan độc lập vào năm 1919. Ông sống từ năm 1860 đến năm 1941. Từ này chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể, không phải một từ vựng thông thường.

dụ sử dụng
  • (Ignace Paderewski không chỉ một nghệ sĩ dương cầm nổi tiếng còn một nhà lãnh đạo chính trị.)
  • (Nhiều người nhớ đến Ignace Paderewski vai trò của ông trong nền độc lập của Ba Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Ignace Paderewski": di sản của Ignace Paderewski.

    • The legacy of Ignace Paderewski includes both musical achievements and political contributions. (Di sản của Ignace Paderewski bao gồm cả thành tựu âm nhạc lẫn đóng góp chính trị.)
  • "Paderewski's piano works": các tác phẩm dương cầm của Paderewski.

    • Paderewski's piano works are still performed in concert halls today. (Các tác phẩm dương cầm của Paderewski vẫn được biểu diễn trong các phòng hòa nhạc ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Paderewski (n): dạng rút gọn của tên, thường được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật.
    • Paderewski's influence on Polish culture is undeniable. (Ảnh hưởng của Paderewski đối với văn hóa Ba Lan không thể phủ nhận.)
  • Ignacy Jan Paderewski (n): tên đầy đủ của ông, bao gồm tên đệm.
Từ đồng nghĩa
  • Polish statesman: chính khách Ba Lan (chỉ vai trò chính trị của ông).
  • Virtuoso pianist: nghệ sĩ dương cầm điêu luyện (chỉ tài năng âm nhạc của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Ignace Paderewski" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ignace Paderewski".